stockade
/stɔ'keid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hàng rào bằng cọc: Một cấu trúc phòng thủ hoặc rào chắn được tạo thành từ những cây cọc gỗ lớn, dài, đóng sát cạnh nhau xuống đất.
- (Từ Mỹ) Trại giam, nhà tù: Một khu vực được rào kín, thường bằng hàng rào cọc, dùng để giam giữ tù nhân, đặc biệt là tù binh chiến tranh hoặc tù nhân chính trị.
Động từ:
- Rào lại, bao vây bằng hàng rào cọc: Hành động xây dựng hoặc bao quanh một khu vực bằng một hàng rào stockade để phòng thủ hoặc giam giữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old fort was protected by a wooden stockade. (Pháo đài cũ được bảo vệ bởi một hàng rào cọc bằng gỗ.)
- During the war, prisoners were held in a makeshift stockade. (Trong chiến tranh, các tù nhân bị giam giữ trong một trại giam tạm bợ.)
Động từ:
- The settlers decided to stockade their village for protection. (Những người định cư quyết định rào làng của họ lại để phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be placed in a stockade": bị giam vào trại giam (thường có ý về điều kiện khắc nghiệt).
- The deserters were placed in the stockade. (Những kẻ đào ngũ bị giam vào trại giam.)
Biến thể và từ gần giống
- Stockaded (tính từ): Được bao quanh hoặc bảo vệ bằng hàng rào cọc.
- A stockaded settlement. (Một khu định cư có rào cọc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hàng rào): Palisade (hàng rào cọc), fence (hàng rào), enclosure (vòng rào).
- Danh từ (trại giam): Prison camp (trại tù), compound (khu biệt giam), pen (trại, chuồng nhốt - nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stockade in: Rào kín, bao vây lại.
- They stockaded in the area to keep the animals safe. (Họ rào kín khu vực để giữ an toàn cho động vật.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stockade".
danh từ
- hàng rào bằng cọc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại giam