stockade

/stɔ'keid/
Học thuật
Thân thiện
stockade

A tall wooden stockade surrounds the old fort.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hàng rào bằng cọc: Một cấu trúc phòng thủ hoặc rào chắn được tạo thành từ những cây cọc gỗ lớn, dài, đóng sát cạnh nhau xuống đất.
    • (Từ Mỹ) Trại giam, nhà tù: Một khu vực được rào kín, thường bằng hàng rào cọc, dùng để giam giữ nhân, đặc biệt tù binh chiến tranh hoặc nhân chính trị.
  2. Động từ:

    • Rào lại, bao vây bằng hàng rào cọc: Hành động xây dựng hoặc bao quanh một khu vực bằng một hàng rào stockade để phòng thủ hoặc giam giữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old fort was protected by a wooden stockade. (Pháo đài được bảo vệ bởi một hàng rào cọc bằng gỗ.)
    • During the war, prisoners were held in a makeshift stockade. (Trong chiến tranh, các nhân bị giam giữ trong một trại giam tạm bợ.)
  • Động từ:

    • The settlers decided to stockade their village for protection. (Những người định cư quyết định rào làng của họ lại để phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be placed in a stockade": bị giam vào trại giam (thường ý về điều kiện khắc nghiệt).
    • The deserters were placed in the stockade. (Những kẻ đào ngũ bị giam vào trại giam.)
Biến thể từ gần giống
  • Stockaded (tính từ): Được bao quanh hoặc bảo vệ bằng hàng rào cọc.
    • A stockaded settlement. (Một khu định cư rào cọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hàng rào): Palisade (hàng rào cọc), fence (hàng rào), enclosure (vòng rào).
  • Danh từ (trại giam): Prison camp (trại ), compound (khu biệt giam), pen (trại, chuồng nhốt - nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stockade in: Rào kín, bao vây lại.
    • They stockaded in the area to keep the animals safe. (Họ rào kín khu vực để giữ an toàn cho động vật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stockade".
stockade

A tall wooden stockade surrounds the old fort.

danh từ
  1. hàng rào bằng cọc
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại giam

Từ đồng nghĩa