stockdove
/'stɔkdʌv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bồ câu rừng ênát: Một loài chim thuộc họ bồ câu, có tên khoa học là Columba oenas, thường sinh sống trong các khu rừng và vùng nông thôn ở châu Âu và một phần châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stockdove is known for its soft, cooing call. (Bồ câu rừng ênát được biết đến với tiếng gù êm ái.)
- We spotted a pair of stockdoves nesting in the old oak tree. (Chúng tôi phát hiện một cặp bồ câu rừng ênát đang làm tổ trên cây sồi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as elusive as a stockdove": hiếm khi thấy, khó nắm bắt như chim bồ câu rừng.
- Finding a genuine antique in this market is as elusive as a stockdove. (Việc tìm được một món đồ cổ thật sự ở chợ này khó như tìm thấy chim bồ câu rừng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wood pigeon (n): Bồ câu gáy. (Một loài bồ câu rừng khác, thường lớn hơn và phổ biến hơn stockdove.)
- Rock dove (n): Bồ câu nhà, bồ câu đá. (Tổ tiên hoang dã của bồ câu nhà.)
Từ đồng nghĩa
- European stock dove: Bồ câu rừng châu Âu. (Tên gọi khác để chỉ rõ phạm vi phân bố.)
- Columba oenas: Tên khoa học của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "stockdove").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "stockdove").
danh từ
- (động vật học) bồ câu rừng ênat