stockfisch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá moruy phơi khô: Chỉ loại cá tuyết (thường là cá moruy) đã được xử lý bằng cách phơi khô hoàn toàn mà không dùng muối, một phương pháp bảo quản truyền thống.
- Cá khô: Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ chung các loại cá được phơi khô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le stockfisch est un ingrédient traditionnel dans la cuisine méditerranéenne. (Cá moruy phơi khô là một nguyên liệu truyền thống trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
- Il a acheté du stockfisch pour préparer un ragoût. (Anh ấy đã mua cá khô để chuẩn bị nấu một món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire tremper le stockfisch": Ngâm cá khô.
- Avant de cuisiner, il faut faire tremper le stockfisch pendant plusieurs heures. (Trước khi nấu, phải ngâm cá khô trong nhiều giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Morue séchée (n.f): Cá tuyết khô (cách gọi khác, thường dùng muối).
- Poisson séché (n.m): Cá khô (từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Morue desséchée: Cá tuyết đã được làm khô.
- Poisson desséché: Cá đã được làm khô.
danh từ giống đực
- cá moruy phơi khô
- cá khô