stockfisch

Học thuật
Thân thiện
stockfisch

Un pêcheur accroche un stockfisch à sécher sur un fil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • moruy phơi khô: Chỉ loại cá tuyết (thường moruy) đã được xửbằng cách phơi khô hoàn toàn không dùng muối, một phương pháp bảo quản truyền thống.
    • khô: Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ chung các loại được phơi khô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le stockfisch est un ingrédient traditionnel dans la cuisine méditerranéenne. ( moruy phơi khômột nguyên liệu truyền thống trong ẩm thực Địa Trung Hải.)
    • Il a acheté du stockfisch pour préparer un ragoût. (Anh ấy đã mua khô để chuẩn bị nấu một món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire tremper le stockfisch": Ngâm khô.
    • Avant de cuisiner, il faut faire tremper le stockfisch pendant plusieurs heures. (Trước khi nấu, phải ngâm khô trong nhiều giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Morue séchée (n.f): Cá tuyết khô (cách gọi khác, thường dùng muối).
  • Poisson séché (n.m): khô (từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Morue desséchée: Cá tuyết đã được làm khô.
  • Poisson desséché: đã được làm khô.
stockfisch

Un pêcheur accroche un stockfisch à sécher sur un fil.

danh từ giống đực
  1. moruy phơi khô
  2. khô