stockinet
/,stɔki'net/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải chun, vải dệt kim co giãn: Một loại vải mềm, dệt kim (thường từ sợi cotton), có độ co giãn tốt, chủ yếu được sử dụng để may quần áo lót, đồ ngủ và quần áo trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This undershirt is made of soft stockinet. (Chiếc áo lót này được làm từ vải chun mềm.)
- The baby's onesie is crafted from breathable stockinet. (Bộ đồ liền thân của em bé được làm từ vải chun thoáng khí.)
- She prefers stockinet for her sleepwear because it's comfortable. (Cô ấy thích vải chun cho đồ ngủ của mình vì nó thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về dệt may, thời trang và sản xuất hàng dệt kim. Nó mô tả một loại vải cụ thể hơn là được dùng trong các cụm từ mang tính thành ngữ.
Biến thể và từ gần giống
- Stockinette (danh từ): Một cách viết khác (biến thể chính tả) của "stockinet", cùng chỉ loại vải này.
- Jersey (danh từ): Một loại vải dệt kim mềm khác, có thể tương tự nhưng không hoàn toàn giống stockinet về kết cấu hoặc độ dày.
- Knit fabric (danh từ): Vải dệt kim (nghĩa rộng, bao gồm stockinet).
Từ đồng nghĩa
- Stretch knit (danh từ): vải dệt kim co giãn.
- Undergarment fabric (danh từ): vải may đồ lót.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan