stockish

/'stɔkiʃ/
Học thuật
Thân thiện
stockish

A stockish man stands blankly in the middle of the room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ù ì, đần độn: "stockish" mô tả một người có vẻ ngoài hoặc tính cách chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn sự lanh lợi trong suy nghĩ hoặc hành động.
    • Thô kệch, vụng về: Từ này cũng có thể ám chỉ sự thiếu tinh tế, vụng về trong cách cư xử hoặc diện mạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His stockish manner made it difficult for him to make friends. (Cử chỉ ù ì của anh ta khiến việc kết bạn trở nên khó khăn.)
    • The giant in the fairy tale was portrayed as kind but stockish. (Người khổng lồ trong câu chuyện cổ tích được miêu tả tốt bụng nhưng đần độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stockish behavior": hành vi ù ì, chậm chạp.
    • The teacher was frustrated by the student's stockish behavior during the quick-thinking exercise. (Giáo viên bực mình hành vi ù ì của học sinh trong bài tập tư duy nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stocky (adj): chắc nịch, lùn mập mạp (chỉ vóc dáng, không phải tính cách).
    • He has a stocky build. (Anh ấy vóc người chắc nịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Stolid: thờ ơ, lãnh đạm, ít biểu lộ cảm xúc.
  • Obtuse: đần độn, chậm hiểu.
  • Dull-witted: đầu óc chậm chạp, ngu đần.
Từ trái nghĩa
  • Quick-witted: nhanh trí, ứng đối nhanh.
  • Agile: nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Astute: tinh anh, sắc sảo.
stockish

A stockish man stands blankly in the middle of the room.

tính từ
  1. ù ì, đần đồn