stockiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhận trữ hàng: Một cá nhân hoặc cửa hàng được một nhà sản xuất hoặc nhà phân phối chính thức ủy quyền để lưu trữ và bán một loạt sản phẩm cụ thể của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette boutique est le stockiste officiel de cette marque de montres dans notre ville. (Cửa hàng này là đại lý nhận trữ hàng chính thức của thương hiệu đồng hồ này trong thành phố chúng tôi.)
- Pour acheter ce parfum rare, il faut se rendre chez un stockiste agréé. (Để mua loại nước hoa hiếm này, phải đến một đại lý nhận trữ hàng được ủy quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être stockiste de...": Là đại lý nhận trữ hàng của...
- Ils sont stockistes de plusieurs marques de vêtements techniques. (Họ là đại lý nhận trữ hàng của nhiều thương hiệu quần áo thể thao chuyên dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stockage (danh từ): Sự lưu trữ, kho chứa.
- Stocker (động từ): Lưu trữ, dự trữ hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Revendeur agréé: Nhà bán lẻ được ủy quyền.
- Détaillant officiel: Nhà bán lẻ chính thức.
- Point de vente agréé: Điểm bán hàng được ủy quyền.
Lưu ý
- Thuật ngữ "stockiste" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, bán lẻ và phân phối. Nó nhấn mạnh vai trò là điểm lưu kho và cung cấp chính thức, thay vì chỉ là một cửa hàng bán bất kỳ sản phẩm nào.