stockless

/'stɔklis/
Học thuật
Thân thiện
stockless

A hunter carries a stockless rifle through the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không báng (súng): Mô tả một khẩu súng không phần báng để tỳ vào vai khi ngắm bắn.
    • Không cán (công cụ): Mô tả một công cụ hoặc vật dụng (như rìu, búa) không phần tay cầm bằng gỗ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The detective carried a stockless pistol for concealment. (Viên thám tử mang một khẩu súng lục không báng để dễ giấu.)
    • He found a stockless axe head in the old shed. (Anh ta tìm thấy một lưỡi rìu không cán trong nhà kho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stockless anchor": neo không chân. Đây một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải chỉ một loại neo thiết kế đặc biệt.
    • The ship used a stockless anchor for easier storage. (Con tàu sử dụng một chiếc neo không chân để dễ cất giữ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stock (n): báng súng; cán (công cụ); hàng tồn kho; cổ phiếu.
  • Stocked (adj): trang bị báng; sẵn hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Without a stock: không báng/cán.
  • Handleless: không tay cầm (thường dùng cho công cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stockless").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stockless").

stockless

A hunter carries a stockless rifle through the forest.

tính từ
  1. không báng; không cán