stockless
/'stɔklis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có báng (súng): Mô tả một khẩu súng không có phần báng để tỳ vào vai khi ngắm bắn.
- Không có cán (công cụ): Mô tả một công cụ hoặc vật dụng (như rìu, búa) không có phần tay cầm bằng gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The detective carried a stockless pistol for concealment. (Viên thám tử mang một khẩu súng lục không báng để dễ giấu.)
- He found a stockless axe head in the old shed. (Anh ta tìm thấy một lưỡi rìu không cán trong nhà kho cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stockless anchor": neo không có chân. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải chỉ một loại neo có thiết kế đặc biệt.
- The ship used a stockless anchor for easier storage. (Con tàu sử dụng một chiếc neo không chân để dễ cất giữ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Stock (n): báng súng; cán (công cụ); hàng tồn kho; cổ phiếu.
- Stocked (adj): có trang bị báng; có sẵn hàng.
Từ đồng nghĩa
- Without a stock: không có báng/cán.
- Handleless: không có tay cầm (thường dùng cho công cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stockless").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stockless").
tính từ
- không có báng; không có cán