stockpiling
/'stɔk,pailiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tích trữ, sự dự trữ: Hành động thu thập và cất giữ một lượng lớn hàng hóa, vật tư hoặc nguyên liệu để sử dụng trong tương lai, đặc biệt là để chuẩn bị cho tình huống khan hiếm hoặc khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government is encouraging the stockpiling of medical supplies. (Chính phủ đang khuyến khích việc dự trữ vật tư y tế.)
- Stockpiling of food became common before the storm hit. (Việc tích trữ thực phẩm trở nên phổ biến trước khi cơn bão đổ bộ.)
- The company's stockpiling of raw materials helped it survive the supply chain disruption. (Việc công ty dự trữ nguyên liệu thô đã giúp họ vượt qua sự gián đoạn chuỗi cung ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Strategic stockpiling": Sự dự trữ chiến lược, thường do chính phủ thực hiện đối với các mặt hàng thiết yếu như dầu mỏ, ngũ cốc hoặc vật tư y tế.
- The country maintains a strategic stockpiling of petroleum. (Quốc gia đó duy trì một kho dự trữ dầu mỏ chiến lược.)
"Panic stockpiling": Sự tích trữ do hoảng loạn, xảy ra khi người dân mua và dự trữ quá mức vì lo sợ về sự khan hiếm.
- Panic stockpiling of toilet paper was seen at the beginning of the pandemic. (Hành vi tích trữ giấy vệ sinh do hoảng loạn đã được chứng kiến vào đầu đại dịch.)
Biến thể và từ gần giống
Stockpile (động từ): Tích trữ, dự trữ.
- They decided to stockpile canned food. (Họ quyết định dự trữ đồ hộp.)
Stockpile (danh từ): Kho dự trữ, lượng hàng dự trữ.
- The country has a large grain stockpile. (Quốc gia đó có một kho dự trữ ngũ cốc lớn.)
Hoarding (danh từ): Sự tích trữ, thường mang hàm ý tiêu cực về việc giữ lại một cách ích kỷ, gây ra sự khan hiếm.
- Hoarding of essential goods is discouraged. (Hành vi tích trữ ích kỷ hàng hóa thiết yếu bị phản đối.)
Từ đồng nghĩa
- Accumulation: Sự tích lũy.
- Amassing: Sự thu thập, chất đống.
- Storing: Sự lưu trữ, cất giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "stockpile").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stockpiling").
danh từ
- sự dự trữ (nguyên vật liệu)