stockrider
/'stɔk,raidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn súc vật thả: "stockrider" là một danh từ chỉ người làm công việc chăn dắt, quản lý và di chuyển các đàn gia súc (như bò, cừu) trên những vùng đất rộng lớn, thường là ở các trang trại hoặc vùng nông thôn. Từ này đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Úc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stockrider guided the cattle across the vast outback station. (Người chăn súc vật thả dẫn đàn bò đi qua trạm chăn nuôi rộng lớn ở vùng hẻo lánh.)
- Life as a stockrider is demanding but rewarding. (Cuộc sống của một người chăn súc vật thả thì đòi hỏi nhiều nhưng cũng đầy phần thưởng.)
- He learned the skills of a stockrider from his father. (Anh ấy học được những kỹ năng của một người chăn súc vật thả từ cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a stockrider": làm việc với tư cách là một người chăn súc vật thả.
- After finishing school, he decided to work as a stockrider in Queensland. (Sau khi học xong, anh ấy quyết định làm việc như một người chăn súc vật thả ở Queensland.)
Biến thể và từ gần giống
- Stockriding (danh từ): công việc hoặc kỹ năng chăn súc vật thả.
- Stockriding requires excellent horsemanship. (Công việc chăn súc vật thả đòi hỏi kỹ năng cưỡi ngựa xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Drover (danh từ): người chăn gia súc, người lùa gia súc (có nghĩa tương tự, cũng phổ biến ở Úc).
- Cowhand (danh từ): người chăn bò, cao bồi (thường dùng trong ngữ cảnh Mỹ).
- Stockman (danh từ): người chăn nuôi gia súc (một từ tổng quát hơn).
danh từ
- (Uc) người chăn súc vật thả