stockroom

/'stɔkrum/
Học thuật
Thân thiện
stockroom

The employee organizes boxes in the stockroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buồng kho, phòng kho: Một căn phòng trong một cửa hàng, nhà máy, hoặc văn phòng được sử dụng để lưu trữ hàng hóa, vật hoặc nguyên liệu dự trữ, chưa được trưng bày hoặc sử dụng ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new shipment of books is still in the stockroom. ( sách mới nhập vẫn còntrong phòng kho.)
    • Please go to the stockroom and get another box of paper for the printer. (Làm ơn hãy xuống buồng kho lấy thêm một thùng giấy cho máy in.)
    • The store manager is doing a monthly inventory check in the stockroom. (Quản lý cửa hàng đang kiểm kê hàng tháng trong kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Back stockroom": Kho phía sau, thường chỉ khu vực kho chính ngay sau khu vực bán hàng của một cửa hàng.
    • All the seasonal items are moved to the back stockroom. (Tất cả các mặt hàng theo mùa đã được chuyển vào kho phía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Storeroom (n): Phòng kho, nhà kho. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "stockroom").
  • Warehouse (n): Nhà kho lớn, kho hàng. (Quy mô lớn hơn, thường một tòa nhà riêng biệt).
  • Inventory (n): Hàng tồn kho; sự kiểm kê hàng hóa.
  • Stock (n): Hàng hóa dự trữ, tồn kho.
Từ đồng nghĩa
  • Storeroom: phòng kho.
  • Storage room: phòng lưu trữ.
  • Backroom: phòng phía sau (thường chức năng kho trong bối cảnh bán lẻ).
stockroom

The employee organizes boxes in the stockroom.

danh từ
  1. buồng kho (để hàng hoá)