stodgily
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách nặng nề, đần độn: "stodgily" mô tả cách thực hiện hành động một cách chậm chạp, thiếu linh hoạt, hoặc theo phong cách cứng nhắc, buồn tẻ, thường liên quan đến thức ăn nặng bụng, người bảo thủ hoặc văn phong khô khan. - Một cách ngột ngạt, khó chịu: Từ này cũng có thể chỉ cách hành xử hoặc nói năng một cách trang trọng quá mức, thiếu tự nhiên, gây cảm giác ngột ngạt cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nói một cách nặng nề về các quy tắc, khiến cuộc họp có cảm giác vô tận.)
- (Vị giáo sư già bước đi một cách chậm chạp và nặng nề ngang qua giảng đường.)
- (Cô ấy trả lời một cách đần độn, không có chút nhiệt tình hay sáng tạo nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to behave stodgily": cư xử một cách cứng nhắc, bảo thủ.
- In the meeting, he behaved stodgily, rejecting every new idea. (Trong cuộc họp, anh ấy cư xử một cách cứng nhắc, bác bỏ mọi ý tưởng mới.)
"to write stodgily": viết theo phong cách khô khan, thiếu hấp dẫn.
- The author writes stodgily, using long and complex sentences. (Tác giả viết một cách khô khan, sử dụng các câu dài và phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Stodgy (tính từ): nặng nề, đần độn, buồn tẻ (dùng cho thức ăn, người hoặc văn phong).
- The stodgy pudding made everyone feel sleepy. (Bánh pudding nặng bụng khiến mọi người buồn ngủ.)
Stodginess (danh từ): sự nặng nề, đần độn, tính chất khô khan.
- The stodginess of the speech bored the audience. (Sự khô khan của bài phát biểu làm khán giả chán ngán.)
Từ đồng nghĩa
- Heavily: một cách nặng nề.
- Dully: một cách đần độn, chậm chạp.
- Stiffly: một cách cứng nhắc, thiếu tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "stodgily" là trạng từ, thường đi kèm với các động từ như để mô tả cách thức.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Tuy nhiên, có thể dùng cụm "in a stodgy manner" (theo cách nặng nề) để thay thế.