stagily

stagily

He stagily placed a hand over his heart and sighed.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách sân khấu, kịch tính: "stagily" mô tả hành động được thực hiện theo cách phô trương, cường điệu, như thể đang diễn trên sân khấu, thường mang tính giả tạo hoặc thiếu tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy tuyên bố tình yêu một cách sân khấu, khiến mọi người trong phòng khó chịu.)
  • ( ấy vẫy tay một cách kịch tính, giả vờ làm nữ hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stagily dramatic": mang tính kịch tính giả tạo.

    • The actor's stagily dramatic exit was met with laughter.
      (Màn thoát hiểm kịch tính giả tạo của diễn viên đã gặp phải tiếng cười.)
  • "stagily overdone": quá đà, thái quá.

    • Her stagily overdone apology seemed insincere.
      (Lời xin lỗi quá đà của ấy có vẻ không chân thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Stagy (tính từ): mang tính sân khấu, giả tạo.

    • His stagy performance was criticized by the director.
      (Màn trình diễn sân khấu của anh ấy bị đạo diễn chỉ trích.)
  • Stage (danh từ): sân khấu, giai đoạn.

    • She stood on the stage, ready to perform.
      ( ấy đứng trên sân khấu, sẵn sàng biểu diễn.)
Từ đồng nghĩa
  • Theatrically: một cách sân khấu, kịch tính.

    • He gestured theatrically, as if addressing a crowd.
      (Anh ấy ra hiệu một cách sân khấu, như thể đang nói chuyện với đám đông.)
  • Dramatically: một cách kịch tính, ấn tượng.

    • She dramatically paused before answering.
      ( ấy dừng lại một cách kịch tính trước khi trả lời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ham it up: diễn quá đà, cường điệu.
    • The comedian hammed it up on stage, making everyone laugh.
      (Diễn viên hài diễn quá đà trên sân khấu, khiến mọi người cười.)
Thành ngữ liên quan
  • Steal the show: thu hút sự chú ý, làm lu mờ người khác.
    • Her stagily performance stole the show.
      (Màn trình diễn sân khấu của ấy đã làm lu mờ tất cả.)