stokehole
/'stoukhould/ Cách viết khác : (stokehole) /'stoukhoul/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng lò, hầm đốt lò: Chỉ căn phòng hoặc khoang trên tàu thủy (đặc biệt là tàu chạy bằng hơi nước) nơi đặt các lò đốt và nơi công nhân thực hiện việc đốt nhiên liệu (như than) để tạo ra hơi nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineers worked in the hot and noisy stokehole. (Các kỹ sư làm việc trong buồng lò nóng bức và ồn ào.)
- Coal was shoveled into the furnaces from the stokehole. (Than được xúc vào các lò từ hầm đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work in the stokehole": làm việc trong buồng lò, thường ám chỉ công việc nặng nhọc, nóng nực.
- In the early 20th century, many immigrants found work in the stokehole of steamships. (Vào đầu thế kỷ 20, nhiều người nhập cư tìm được việc làm trong buồng lò của các tàu hơi nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Stokehold (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "stokehole".
- Fire room (n): Phòng đốt lò, từ có nghĩa tương tự.
- Boiler room (n): Phòng nồi hơi, một khu vực liên quan chặt chẽ trên tàu.
Từ đồng nghĩa
- Fireroom: phòng đốt lò.
- Boiler room: phòng nồi hơi (thường rộng hơn và có thể bao gồm cả khu vực nồi hơi, không chỉ lò đốt).
Ghi chú về cách dùng
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử và kỹ thuật, liên quan đến ngành hàng hải và động cơ hơi nước. Ngày nay, ít phổ biến do sự lỗi thời của tàu chạy than.
danh từ
- buồng lò (của tàu thuỷ chạy hơi nước)