stomacal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) dạ dày: Từ này mô tả những gì liên quan đến dạ dày, một cơ quan trong hệ tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Des douleurs stomacales peuvent être très gênantes. (Những cơn đau dạ dày có thể rất khó chịu.)
- Le médecin a prescrit un remède stomacal. (Bác sĩ đã kê một phương thuốc dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"crise stomacale": cơn đau dạ dày cấp tính.
- Il a été hospitalisé pour une crise stomacale sévère. (Anh ấy đã phải nhập viện vì một cơn đau dạ dày cấp tính nghiêm trọng.)
"suc stomacal": dịch vị dạ dày.
- Le suc stomacal est essentiel pour la digestion. (Dịch vị dạ dày rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Estomac (danh từ): dạ dày.
- Il a mal à l'estomac. (Anh ấy bị đau dạ dày.)
Gastrique (tính từ): (thuộc) dạ dày (từ đồng nghĩa chuyên môn hơn, thường dùng trong y học).
- ulcère gastrique (loét dạ dày)
Từ đồng nghĩa
- Gastrique: (thuộc) dạ dày.
tính từ
- (thuộc) dạ dày