stomach-ache
/'stʌməkeik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đau bụng: Cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng bụng, thường liên quan đến hệ tiêu hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I can't go to school today because I have a stomach-ache. (Hôm nay tôi không thể đi học vì tôi bị đau bụng.)
- Eating too much candy can give you a stomach-ache. (Ăn quá nhiều kẹo có thể khiến bạn bị đau bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a stomach-ache": bị đau bụng.
- She went home early because she had a stomach-ache. (Cô ấy về nhà sớm vì bị đau bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stomachache (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của cùng một từ, cùng nghĩa "sự đau bụng".
- Abdominal pain (n): Thuật ngữ y khoa hơn, có nghĩa là "cơn đau bụng".
- Tummy ache (n): Cách nói thân mật, thường dùng với trẻ em, có nghĩa là "đau bụng".
Từ đồng nghĩa
- Bellyache (n): Đau bụng (cách nói thông tục).
- Gripe (n, cổ): Cơn đau quặn bụng (nghĩa cũ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'stomach-ache')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'stomach-ache')