stomach-ache

/'stʌməkeik/
Học thuật
Thân thiện
stomach-ache

The child has a stomach-ache after eating too much candy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đau bụng: Cảm giác đau hoặc khó chịuvùng bụng, thường liên quan đến hệ tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I can't go to school today because I have a stomach-ache. (Hôm nay tôi không thể đi học tôi bị đau bụng.)
    • Eating too much candy can give you a stomach-ache. (Ăn quá nhiều kẹo có thể khiến bạn bị đau bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a stomach-ache": bị đau bụng.
    • She went home early because she had a stomach-ache. ( ấy về nhà sớm bị đau bụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stomachache (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của cùng một từ, cùng nghĩa "sự đau bụng".
  • Abdominal pain (n): Thuật ngữ y khoa hơn, có nghĩa "cơn đau bụng".
  • Tummy ache (n): Cách nói thân mật, thường dùng với trẻ em, có nghĩa "đau bụng".
Từ đồng nghĩa
  • Bellyache (n): Đau bụng (cách nói thông tục).
  • Gripe (n, cổ): Cơn đau quặn bụng (nghĩa , ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'stomach-ache')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'stomach-ache')

stomach-ache

The child has a stomach-ache after eating too much candy.

danh từ
  1. sự đau bụng