stomach-pump

/'stʌməkpʌmp/
Học thuật
Thân thiện
stomach-pump

A doctor uses a stomach-pump to remove a harmful substance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái thông dạ dày: Một dụng cụ y tế dùng để hút chất lỏng hoặc chất rắn ra khỏi dạ dày, thường được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu như ngộ độc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctors used a stomach-pump to remove the poison. (Các bác sĩ đã sử dụng một cái thông dạ dày để loại bỏ chất độc.)
    • A stomach-pump is a crucial tool in the emergency room. (Cái thông dạ dày một công cụ quan trọng trong phòng cấp cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer a stomach-pump": tiến hành thông dạ dày.
    • The medical team had to administer a stomach-pump immediately. (Đội ngũ y tế phải tiến hành thông dạ dày ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Stomach pumping (danh từ): hành động thông dạ dày.
    • Stomach pumping is an uncomfortable but sometimes necessary procedure. (Thông dạ dày một thủ thuật khó chịu nhưng đôi khi cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Gastric lavage equipment: thiết bị rửa dạ dày (thuật ngữ y tế chính thức hơn).
stomach-pump

A doctor uses a stomach-pump to remove a harmful substance.

danh từ
  1. (y học) cái thông dạ dày