stomach-tooth

/'stʌməktu:θ/
Học thuật
Thân thiện
stomach-tooth

A baby smiles, showing a new stomach-tooth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Răng nanh sữa hàm dưới: "stomach-tooth" một từ , ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ chiếc răng nanh sữa (răng sữa) mọchàm dưới của trẻ nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby is teething and her stomach-tooth is coming in. (Em bé đang mọc răng chiếc răng nanh sữa hàm dưới của đang nhú lên.)
    • In old medical texts, pain from a stomach-tooth was often noted. (Trong các văn bản y học , cơn đau từ răng nanh sữa hàm dưới thường được ghi chú lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ/ít dùng: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc y học cổ. Trong tiếng Anh đương đại, người ta thường dùng các thuật ngữ chính xác hơn như "mandibular canine" (răng nanh hàm dưới) hoặc đơn giản "baby tooth" (răng sữa) hay "canine tooth" (răng nanh).
Biến thể từ gần giống
  • Baby tooth / Milk tooth (n): Răng sữa.
  • Canine tooth (n): Răng nanh (dùng cho cả răng sữa răng vĩnh viễn).
  • Mandibular canine (n): Răng nanh hàm dưới (thuật ngữ giải phẫu chính xác).
Từ đồng nghĩa
  • Lower canine: răng nanh hàm dưới.
  • Deciduous canine: răng nanh sữa (thuật ngữ nha khoa).
Lưu ý
  • "Stomach-tooth" một từ ghép (compound noun) cụ thể. Không nên tách rời hai thành phần "stomach" "tooth" để suy diễn nghĩa, nghĩa của từ ghép này không liên quan trực tiếp đến "dạ dày" (stomach). Đây có thể cách gọi dân gian dựa trên vị trí mọc răng hoặc cảm giác đau.
stomach-tooth

A baby smiles, showing a new stomach-tooth.

danh từ
  1. răng nanh sữa hàm dưới