stomachful

/'stʌməkful/
Học thuật
Thân thiện
stomachful

A child has a stomachful of warm soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một dạ dày đầy, lượng thức ăn đủ để làm đầy dạ dày: "stomachful" chỉ một lượng thức ăn hoặc đồ uống đủ để làm đầy dạ dày của một người. thường được dùng để nhấn mạnh số lượng lớn hoặc sự no nê.
    • Một lượng lớn, một sự dư thừa (thường mang nghĩa tiêu cực): Từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một lượng lớn thứ đó, thường thứ khó chịu hoặc không mong muốn, đến mức đủ để khiến ai đó cảm thấy "ngán" hoặc không thể chịu đựng thêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the feast, he had a stomachful of delicious food and couldn't eat another bite. (Sau bữa tiệc, anh ấy đã một dạ dày đầy thức ăn ngon không thể ăn thêm một miếng nào nữa.)
    • I've had a stomachful of his constant complaints and excuses. (Tôi đã chịu đựng một lượng lớn những lời phàn nàn bào chữa liên tục của anh ta rồi - tôi không thể chịu thêm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have had a stomachful of something/someone": đã chịu đựng quá đủ, đã ngán đến tận cổ một điều đó hoặc ai đó. Đây cách dùng phổ biến mang tính thành ngữ.
    • The employees have had a stomachful of the manager's unfair treatment. (Các nhân viên đã chịu đựng quá đủ sự đối xử bất công của người quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Stomach (n): dạ dày.
    • My stomach hurts. (Dạ dày tôi đau.)
  • Stomach (v): chịu đựng, dung nạp (thường thứ khó chịu).
    • I can't stomach his arrogant attitude. (Tôi không thể chịu đựng thái độ kiêu ngạo của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Bellyful (n): một bụng đầy, cũng thường dùng với nghĩa "quá đủ, ngán ngẩm".
  • Surfeit (n): sự dư thừa, sự quá nhiều (đến mức khó chịu).
  • More than enough: nhiều hơn mức đủ.
Thành ngữ liên quan
  • Have had a bellyful (of something): (thành ngữ) chịu đựng đủ rồi, ngán đến tận cổ. Cách dùng nghĩa rất giống với "have had a stomachful".
    • I've had a bellyful of your lies! (Tao ngán ngẩm với những lời nói dối của mày rồi!)
stomachful

A child has a stomachful of warm soup.

danh từ
  1. dạ dày (đầy)