stomachique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Làm dễ tiêu, bổ dạ dày: "Stomachique" mô tả một chất, thường là thuốc, có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa, kích thích hoạt động của dạ dày và làm giảm chứng khó tiêu.
Danh từ giống đực:
- (Y học) Thuốc làm dễ tiêu, thuốc bổ dạ dày: "Stomachique" còn là danh từ chỉ chính loại thuốc có đặc tính hỗ trợ tiêu hóa nói trên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une infusion stomachique peut soulager les lourdeurs d'estomac. (Một loại trà làm dễ tiêu có thể làm giảm cảm giác nặng bụng.)
- Cette plante est réputée pour ses vertus stomachiques. (Loại cây này nổi tiếng vì đặc tính bổ dạ dày của nó.)
Danh từ giống đực:
- Le médecin lui a prescrit un stomachique. (Bác sĩ đã kê cho anh ấy một loại thuốc làm dễ tiêu.)
- Ce vieux stomachique est à base de plantes. (Loại thuốc bổ dạ dày cũ này có nguồn gốc từ thảo dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh y học cổ truyền hoặc thảo dược, "stomachique" thường được dùng để mô tả các loại cây cỏ có tác dụng hỗ trợ tiêu hóa.
- La menthe et le gingembre sont des remèdes stomachiques naturels. (Bạc hà và gừng là những phương thuốc bổ dạ dày tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Stomachal, e (adj): (thuộc về) dạ dày.
- Des douleurs stomachales. (Những cơn đau dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
- Digestif (adj & nm): (chất) hỗ trợ tiêu hóa.
- Carminatif (adj & nm): (thuốc) trung tiện, chống đầy hơi (một tác dụng thường đi kèm với thuốc dễ tiêu).
tính từ
- (y học) làm dễ tiêu
- Médicament stomachiquethuốc làm dễ tiêu
danh từ giống đực
- (y học) thuốc làm dễ tiêu