stomachless

/'stʌməklis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dạ dày: Mô tả một sinh vật hoặc thực thể hoàn toàn không cơ quan dạ dày. Nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học hoặc giải phẫu.
    • Không dám, không đủ can đảm (nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến): Trong cách dùng ẩn dụ, hiếm gặp, có thể ngụ ý sự thiếu dũng khí hoặc "gan dạ" để làm điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • Some primitive marine animals are stomachless. (Một số loài động vật biển nguyên thủy không dạ dày.)
    • The medical diagram showed a stomachless anatomical model. (Sơ đồ y khoa cho thấy một mô hình giải phẫu không dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stomachless wonder": Một cách diễn đạt hiếm gặp, có thể dùng để chỉ một điều kỳ lạ hoặc một sinh vật kỳ dị không dạ dày.
    • The deep-sea creature was a true stomachless wonder. (Sinh vật biển sâu đó đúng một kỳ quan không dạ dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Stomach (n): dạ dày.
    • He has a strong stomach. (Anh ấy một cái dạ dày khỏe.)
  • Stomachful (n): một bụng đầy (thức ăn).
    • He ate a stomachful of rice. (Anh ấy ăn một bụng đầy cơm.)
  • Stomachache (n): đau bụng, đau dạ dày (LƯU Ý: Đây một từ ghép, không phải biến thể trực tiếp của "stomachless").
    • I have a stomachache. (Tôi bị đau bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Without a stomach: không dạ dày (cụm từ mô tả).
  • Agastric (adj, chuyên ngành): không dạ dày (thuật ngữ sinh học/y học).
Từ trái nghĩa
  • Stomached (adj): dạ dày.
  • Gastric (adj): (thuộc về) dạ dày.
tính từ
  1. không dạ dày