stomate

Học thuật
Thân thiện
stomate

Une feuille montre ses stomates au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lỗ khí: Trong thực vật học, "stomate" chỉ một lỗ nhỏ, thường nằm trên bề mặt , cho phép trao đổi khí (như ôxy carbon dioxide) thoát hơi nước giữa cây môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les stomates se ferment pour réduire la perte d'eau. (Các lỗ khí đóng lại để giảm sự mất nước.)
    • La densité des stomates varie selon les espèces végétales. (Mật độ lỗ khí thay đổi tùy theo loài thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stomate aquifère": lỗ nước (một loại lỗ bài tiết nướcmột số loài thực vật).
    • Certaines plantes possèdent des stomates aquifères pour excréter l'excès d'eau. (Một số loài thực vật lỗ nước để bài tiết lượng nước dư thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Stomatique (tính từ): thuộc về lỗ khí.
    • La régulation stomatique est essentielle pour la photosynthèse. (Sự điều tiết thuộc về lỗ khíthiết yếu cho quá trình quang hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pore (danh từ giống đực): lỗ chân lông, lỗ nhỏ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác).
stomate

Une feuille montre ses stomates au microscope.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) lỗ khí
    • stomate aquifère
      (thực vật học) lỗ nước

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stomate"