sodomite

/'sɔdəmait/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ lắp đít, kẻ kê giao: Từ dùng để chỉ một người đàn ông thực hiện hành vi quan hệ tình dục qua đường hậu môn với một người đàn ông khác. Đâymột từ cổ, tính chất xúc phạm miệt thị cao, thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc pháp để lên án đồng tính luyến ái nam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans certains textes anciens, les sodomites étaient sévèrement punis. (Trong một số văn bản cổ, những kẻ lắp đít bị trừng phạt nghiêm khắc.)
    • Ce terme injurieux de "sodomite" est heureusement tombé en désuétude. (Từ ngữ xúc phạm "kẻ kê giao" này may mắn đã lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc phân tích văn bản: Từ này có thể xuất hiện khi nghiên cứu các quan điểm xã hội, tôn giáo hoặc pháp luật trong quá khứ đối với đồng tính luyến ái.
    • L'étude portait sur la représentation des sodomites dans la littérature médiévale. (Nghiên cứu tập trung vào cách miêu tả những kẻ lắp đít trong văn học thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodomie (danh từ giống cái): Hành vi quan hệ tình dục qua đường hậu môn; theo nghĩa cổ tôn giáo, đặc biệt chỉ hành vi giữa hai người đàn ông.
  • Homosexuel (danh từ & tính từ): Người đồng tính. Đâythuật ngữ trung lập được chấp nhận rộng rãi hiện nay, trái ngược với "sodomite".
Từ đồng nghĩa ( sắc thái tương tự)
  • Pédéraste (danh từ giống đực): Kẻ kê giao, kẻ quan hệ với đàn ông. Cũngmột từ tính xúc phạm, lỗi thời.
  • Homosexuel (danh từ giống đực): Người đồng tính. (Từ trung lập, nên dùng thay thế).
Lưu ý sử dụng
  • Tính chất từ ngữ: "Sodomite" là một từ cổ, mang tính chất miệt thị, xúc phạm kỳ thị rất nặng nề. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp hiện đạikhông phù hợp có thể bị coi là phân biệt đối xử.
  • Từ thay thế phù hợp: Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, nên sử dụng các từ trung lập tôn trọng như "homme homosexuel" (người đàn ông đồng tính) hoặc "gay".
danh từ giống đực
  1. kẻ lắp đít, kẻ kê giao

Từ gần giống