stomatitis
/,stɔmə'taitis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm miệng: Tình trạng viêm nhiễm của niêm mạc miệng, có thể ảnh hưởng đến môi, má trong, lợi, lưỡi và vòm miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Poor oral hygiene can lead to stomatitis. (Vệ sinh răng miệng kém có thể dẫn đến viêm miệng.)
- The patient was diagnosed with aphthous stomatitis, which causes painful mouth ulcers. (Bệnh nhân được chẩn đoán viêm miệng áp-tơ, gây ra các vết loét đau trong miệng.)
- Chemotherapy is a common cause of stomatitis in cancer patients. (Hóa trị là một nguyên nhân phổ biến gây viêm miệng ở bệnh nhân ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aphthous stomatitis": Viêm miệng áp-tơ, một dạng phổ biến đặc trưng bởi các vết loét nhỏ, tái phát.
- Aphthous stomatitis is not contagious. (Viêm miệng áp-tơ không lây lan.)
"Herpetic stomatitis": Viêm miệng do vi-rút herpes, thường gặp ở trẻ em.
- Herpetic stomatitis often causes fever and multiple blisters in the mouth. (Viêm miệng do herpes thường gây sốt và nhiều mụn nước trong miệng.)
"Denture stomatitis": Viêm miệng do răng giả, xảy ra ở vùng niêm mạc bên dưới hàm răng giả.
- Proper cleaning of dentures can prevent denture stomatitis. (Vệ sinh răng giả đúng cách có thể ngăn ngừa viêm miệng do răng giả.)
Biến thể và từ gần giống
Stomatological (adj): (thuộc về) khoa miệng, liên quan đến miệng.
- He visited a stomatological clinic. (Anh ấy đã đến phòng khám nha khoa.)
Stomatology (n): Khoa miệng, chuyên ngành y học nghiên cứu về miệng và các bệnh của nó.
- Stomatology deals with diseases of the oral cavity. (Khoa miệng nghiên cứu các bệnh của khoang miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Mouth inflammation: Viêm miệng (cách nói thông thường, ít dùng trong y học chính thức).
- Mucositis (oral): Viêm niêm mạc (ở miệng) - thường dùng để chỉ tình trạng viêm do điều trị ung thư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học "stomatitis".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stomatitis".)
danh từ
- (y học) viêm miệng