stomatology

/,stoumə'tɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
stomatology

A dentist studies stomatology to learn about oral health.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa miệng: Một chuyên ngành y học nghiên cứu về cấu trúc, chức năng, các bệnh phương pháp điều trị liên quan đến khoang miệng các cấu trúc lân cận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a professor in the department of stomatology. (Ông ấy giáo sư tại khoa miệng.)
    • Advances in stomatology have improved dental care significantly. (Những tiến bộ trong khoa miệng đã cải thiện đáng kể việc chăm sóc răng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clinical stomatology": Khoa miệng lâm sàng, tập trung vào chẩn đoán điều trị trực tiếp cho bệnh nhân.

    • Her research focuses on clinical stomatology and oral pathology. (Nghiên cứu của ấy tập trung vào khoa miệng lâm sàng bệnh học răng miệng.)
  • "Preventive stomatology": Khoa miệng dự phòng, chuyên về các biện pháp ngăn ngừa bệnh vùng miệng.

    • Public health programs often include education on preventive stomatology. (Các chương trình y tế công cộng thường bao gồm giáo dục về khoa miệng dự phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stomatological (adj): (thuộc) khoa miệng.

    • The hospital has a new stomatological clinic. (Bệnh viện một phòng khám khoa miệng mới.)
  • Stomatologist (n): Bác sĩ chuyên khoa miệng.

    • You should see a stomatologist for that persistent mouth ulcer. (Bạn nên đi khám bác sĩ chuyên khoa miệng vết loét miệng dai dẳng đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Oral medicine: Y học răng miệng (một thuật ngữ phạm vi nghĩa tương tự thường được dùng thay thế).
  • Dental science: Khoa học nha khoa ( phạm vi rộng hơn, bao gồm cả răng các cấu trúc hỗ trợ).
stomatology

A dentist studies stomatology to learn about oral health.

danh từ
  1. (y học) khoa miệng