stomatorragie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự chảy máu miệng: "Stomatorragie" là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ hiện tượng chảy máu từ niêm mạc khoang miệng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le patient présente une stomatorragie importante après l'extraction dentaire. (Bệnh nhân bị chảy máu miệng nghiêm trọng sau khi nhổ răng.)
    • La stomatorragie peut être un symptôme de certaines maladies sanguines. (Chảy máu miệng có thểtriệu chứng của một số bệnh về máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y tế, lâm sàng hoặc báo cáo chuyên môn. mô tả một dấu hiệu lâm sàng cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Stomatorragique (adj): (thuộc về) chảy máu miệng.
    • Une lésion stomatorragique. (Một tổn thương gây chảy máu miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hémorragie buccale: chảy máu miệng (cách diễn đạt ít chuyên môn hơn).
Từ trái nghĩa
  • Aucun saignement: không chảy máu.
danh từ giống cái
  1. (y học) sự chảy máu miệng