stomatorragie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự chảy máu miệng: "Stomatorragie" là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ hiện tượng chảy máu từ niêm mạc khoang miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le patient présente une stomatorragie importante après l'extraction dentaire. (Bệnh nhân bị chảy máu miệng nghiêm trọng sau khi nhổ răng.)
- La stomatorragie peut être un symptôme de certaines maladies sanguines. (Chảy máu miệng có thể là triệu chứng của một số bệnh về máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y tế, lâm sàng hoặc báo cáo chuyên môn. Nó mô tả một dấu hiệu lâm sàng cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Stomatorragique (adj): (thuộc về) chảy máu miệng.
- Une lésion stomatorragique. (Một tổn thương gây chảy máu miệng.)
Từ đồng nghĩa
- Hémorragie buccale: chảy máu miệng (cách diễn đạt ít chuyên môn hơn).
Từ trái nghĩa
- Aucun saignement: không chảy máu.
danh từ giống cái
- (y học) sự chảy máu miệng