stomatoscope

Học thuật
Thân thiện
stomatoscope

Le médecin utilise un stomatoscope pour examiner la bouche du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Dụng cụ soi miệng: Một thiết bị y tế dùng để quan sát, kiểm tra bên trong khoang miệng, bao gồm răng, lợi, lưỡi niêm mạc miệng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dentiste utilise un stomatoscope pour examiner la cavité buccale. (Nha sĩ sử dụng một dụng cụ soi miệng để kiểm tra khoang miệng.)
    • Le nouveau stomatoscope est équipé d'une lumière LED. (Dụng cụ soi miệng mới được trang bị đèn LED.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Examen au stomatoscope": Khám nghiệm bằng dụng cụ soi miệng.
    • L'examen au stomatoscope a révélé une petite lésion. (Việc khám nghiệm bằng dụng cụ soi miệng đã phát hiện một tổn thương nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stomatologie (n.f): Khoa miệng, chuyên ngành y học nghiên cứu về miệng các bệnh liên quan.
  • Stomatologiste (n): Bác sĩ chuyên khoa miệng.
Từ đồng nghĩa
  • Speculum buccal (n.m): Dụng cụ mở quan sát khoang miệng (một loại dụng cụ tương tự).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn, đặc biệttrong nha khoa tai mũi họng.
stomatoscope

Le médecin utilise un stomatoscope pour examiner la bouche du patient.

danh từ giống đực
  1. (y học) cái soi miệng