stomatoscope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Dụng cụ soi miệng: Một thiết bị y tế dùng để quan sát, kiểm tra bên trong khoang miệng, bao gồm răng, lợi, lưỡi và niêm mạc miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dentiste utilise un stomatoscope pour examiner la cavité buccale. (Nha sĩ sử dụng một dụng cụ soi miệng để kiểm tra khoang miệng.)
- Le nouveau stomatoscope est équipé d'une lumière LED. (Dụng cụ soi miệng mới được trang bị đèn LED.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Examen au stomatoscope": Khám nghiệm bằng dụng cụ soi miệng.
- L'examen au stomatoscope a révélé une petite lésion. (Việc khám nghiệm bằng dụng cụ soi miệng đã phát hiện một tổn thương nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Stomatologie (n.f): Khoa miệng, chuyên ngành y học nghiên cứu về miệng và các bệnh liên quan.
- Stomatologiste (n): Bác sĩ chuyên khoa miệng.
Từ đồng nghĩa
- Speculum buccal (n.m): Dụng cụ mở và quan sát khoang miệng (một loại dụng cụ tương tự).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn, đặc biệt là trong nha khoa và tai mũi họng.
danh từ giống đực
- (y học) cái soi miệng