stone breaker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đập đá: "stone breaker" chỉ một người làm công việc đập hoặc phá vỡ các tảng đá lớn thành những mảnh nhỏ hơn, thường là trong các mỏ đá hoặc công trường xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stone breaker worked tirelessly under the hot sun. (Người đập đá làm việc không biết mệt mỏi dưới ánh nắng gay gắt.)
- In the 19th century, many stone breakers were employed to build roads. (Vào thế kỷ 19, nhiều người đập đá đã được thuê để xây dựng đường sá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stone breaker" có thể được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc lao động chân tay, nhấn mạnh sự vất vả của công việc.
- The life of a stone breaker was harsh and poorly paid. (Cuộc sống của một người đập đá rất khắc nghiệt và được trả lương thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Stone-breaking (adj): liên quan đến việc đập đá.
- The stone-breaking process required heavy tools. (Quá trình đập đá đòi hỏi các công cụ nặng.)
Stonecutter (n): thợ đẽo đá (người chế tác đá thành hình dạng cụ thể, khác với "stone breaker" chỉ đập vỡ đá).
Từ đồng nghĩa
- Rock breaker: người phá đá (tương tự nhưng ít phổ biến hơn).
- Quarry worker: công nhân mỏ đá (bao gồm nhiều công việc khác ngoài đập đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break stone: đập đá.
- He spent his whole life breaking stone for a living. (Anh ấy đã dành cả đời đập đá để kiếm sống.)
Thành ngữ liên quan
- To have a heart of stone: có trái tim sắt đá (không liên quan trực tiếp đến "stone breaker", nhưng dùng chung từ "stone" để chỉ sự cứng rắn).
- Despite his job as a stone breaker, he didn't have a heart of stone. (Dù công việc là người đập đá, anh ấy không có trái tim sắt đá.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống