stone fruit
Định nghĩa
Danh từ: Quả hạch (stone fruit) là một loại quả thịt, khi chín có một hạt cứng (hạch) ở bên trong. Hạt này thường không tự tách ra khỏi thịt quả. Ví dụ điển hình bao gồm quả hạnh nhân, đào, mận, anh đào, cơm cháy, ô liu và táo tàu.
Ví dụ sử dụng
- (Đào, mận và anh đào đều là các loại quả hạch.)
- (Mùa quả hạch thường bắt đầu vào cuối mùa xuân và kéo dài suốt mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a stone fruit": thuộc loại quả hạch.
- An almond is technically a stone fruit, despite being eaten as a nut. (Quả hạnh nhân về mặt kỹ thuật là một loại quả hạch, mặc dù thường được ăn như một loại hạt.)
"stone fruit allergy": dị ứng với quả hạch.
- People with a stone fruit allergy may react to peaches or cherries. (Những người bị dị ứng với quả hạch có thể phản ứng với đào hoặc anh đào.)
Biến thể và từ gần giống
Stone fruit tree (n): cây cho quả hạch.
- The stone fruit tree in our backyard produces many plums every year. (Cây quả hạch trong sân sau nhà tôi cho nhiều mận mỗi năm.)
Stone fruit orchard (n): vườn quả hạch.
- They visited a large stone fruit orchard in California. (Họ đã thăm một vườn quả hạch lớn ở California.)
Từ đồng nghĩa
Drupe: quả hạch (thuật ngữ thực vật học).
- A drupe is the botanical term for a stone fruit. (Drupe là thuật ngữ thực vật học để chỉ quả hạch.)
Fruit with a pit: quả có hạt cứng.
- Mangoes are also considered a fruit with a pit, similar to stone fruits. (Xoài cũng được coi là quả có hạt cứng, tương tự như quả hạch.)
Các cụm từ liên quan
Stone fruit jam: mứt quả hạch.
- She made a delicious stone fruit jam from peaches and plums. (Cô ấy đã làm một loại mứt quả hạch ngon từ đào và mận.)
Stone fruit salad: salad quả hạch.
- A fresh stone fruit salad with cherries and apricots is perfect for summer. (Một món salad quả hạch tươi với anh đào và mơ là lý tưởng cho mùa hè.)
Thành ngữ liên quan
- "The stone of the fruit": hạt của quả hạch.
- Be careful not to bite into the stone of the fruit when eating a cherry. (Hãy cẩn thận không cắn phải hạt của quả hạch khi ăn anh đào.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "stone fruit"