stone-fruit

/'stounfru:t/
Học thuật
Thân thiện
stone-fruit

A ripe peach, a classic stone-fruit, sits on a wooden cutting board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả hạch: Một loại quả phần thịt mọng nước bên ngoài một hạt cứng, rắn (gọi là "hạch" hoặc "hột") chứa hạt giống bên trong. Thuật ngữ này mô tả đặc điểm cấu trúc chung của loại quả này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Peaches, plums, and cherries are all types of stone-fruit. (Đào, mận anh đào đều các loại quả hạch.)
    • The market has a great selection of fresh stone-fruit in the summer. (Chợ nhiều lựa chọn quả hạch tươi vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stone-fruit season": mùa quả hạch chín rộ.
    • July and August are the peak of the stone-fruit season. (Tháng Bảy tháng Tám đỉnh điểm của mùa quả hạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Drupe (n): Quả hạch (tên gọi khoa học/kỹ thuật chính xác hơn).
    • Botanically, a peach is classified as a drupe. (Về mặt thực vật học, quả đào được phân loại một quả hạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Drupe: quả hạch (từ chuyên môn).
Lưu ý về từ
  • Cấu trúc từ: "Stone-fruit" một danh từ ghép, được tạo thành từ "stone" (hạt cứng, hạch) "fruit" (trái cây, quả). mô tả trực tiếp đặc điểm nổi bật nhất của loại quả này một "hạt đá" bên trong.
stone-fruit

A ripe peach, a classic stone-fruit, sits on a wooden cutting board.

danh từ
  1. (thực vật học) quả hạch