stone marten
/'stoun'mɑ:tin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chồn bạc ức: Tên một loài động vật có vú thuộc họ Chồn, có bộ lông màu nâu với phần ngực và cổ họng màu nhạt hơn, phân bố chủ yếu ở Nam Âu và một số vùng của Á-Âu. Tên khoa học là Martes foina.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stone marten is often found in rocky areas and near human settlements. (Chồn bạc ức thường được tìm thấy ở các khu vực nhiều đá và gần khu dân cư.)
- We saw a stone marten crossing the road last night. (Chúng tôi đã thấy một con chồn bạc ức băng qua đường đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stone marten fur": Lông của loài chồn bạc ức, từng được sử dụng trong ngành công nghiệp lông thú.
- The trade of stone marten fur has declined due to conservation efforts. (Việc buôn bán lông chồn bạc ức đã giảm do các nỗ lực bảo tồn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pine marten (n): Chồn thông (), một loài chồn có họ hàng gần, sống chủ yếu trong rừng.
- Beech marten: Một tên gọi khác cho stone marten, được sử dụng phổ biến hơn ở một số khu vực.
Từ đồng nghĩa
- Beech marten: Chồn bạc ức (tên gọi khác).
- White-breasted marten: Chồn ngực trắng (tên mô tả đặc điểm).
Thông tin thêm
- Loài stone marten khác với loài pine marten (chồn thông) chủ yếu ở môi trường sống và một chút khác biệt về màu lông. Stone marten thích nghi tốt hơn với môi trường gần con người.
danh từ
- (động vật học) chồn bạc ức (ở nam châu Âu)