stone marten

/'stoun'mɑ:tin/
Học thuật
Thân thiện
stone marten

A stone marten climbs a large oak tree in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồn bạc ức: Tên một loài động vật thuộc họ Chồn, bộ lông màu nâu với phần ngực cổ họng màu nhạt hơn, phân bố chủ yếuNam Âu một số vùng của Á-Âu. Tên khoa học Martes foina.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stone marten is often found in rocky areas and near human settlements. (Chồn bạc ức thường được tìm thấycác khu vực nhiều đá gần khu dân cư.)
    • We saw a stone marten crossing the road last night. (Chúng tôi đã thấy một con chồn bạc ức băng qua đường đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stone marten fur": Lông của loài chồn bạc ức, từng được sử dụng trong ngành công nghiệp lông thú.
    • The trade of stone marten fur has declined due to conservation efforts. (Việc buôn bán lông chồn bạc ức đã giảm do các nỗ lực bảo tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine marten (n): Chồn thông (), một loài chồn họ hàng gần, sống chủ yếu trong rừng.
  • Beech marten: Một tên gọi khác cho stone marten, được sử dụng phổ biến hơnmột số khu vực.
Từ đồng nghĩa
  • Beech marten: Chồn bạc ức (tên gọi khác).
  • White-breasted marten: Chồn ngực trắng (tên mô tả đặc điểm).
Thông tin thêm
  • Loài stone marten khác với loài pine marten (chồn thông) chủ yếumôi trường sống một chút khác biệt về màu lông. Stone marten thích nghi tốt hơn với môi trường gần con người.
stone marten

A stone marten climbs a large oak tree in the forest.

danh từ
  1. (động vật học) chồn bạc ức (ở nam châu Âu)