stone pine

Định nghĩa

Danh từ: Stone pine một loại thông cỡ trung bình hai kim, nguồn gốc từ Nam Âu, với tán cây xòe rộng. Loài cây này được trồng rộng rãi hạt ngọt của , hình dạng giống hạt hạnh nhân.

dụ sử dụng
  • (Cây thông đá thường được tìm thấy trong các cảnh quan Địa Trung Hải.)
  • (Hạt của cây thông đá, được gọi là hạt thông, được sử dụng trong nhiều món ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các khu rừng thông đá rất quan trọng đối với đa dạng sinh họcNam Âu.)
  • (Tán cây xòe rộng của thông đá cung cấp bóng mát trong khí hậu nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine nut (danh từ): hạt thông, hạt của cây thông đá.
    • Pine nuts are a key ingredient in pesto sauce. (Hạt thông một thành phần chính trong sốt pesto.)
  • Stone pine cone (danh từ): quả thông đá.
    • The stone pine cone takes several years to mature. (Quả thông đá mất vài năm để trưởng thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Italian stone pine: thông đá Ý, một tên gọi phổ biến khác.
  • Umbrella pine: thông ô, do hình dạng tán cây giống chiếc ô.
    • The umbrella pine is a classic symbol of the Italian countryside. (Cây thông ô một biểu tượng cổ điển của vùng nông thôn Ý.)
Các cụm từ liên quan
  • Stone pine plantation: đồn điền thông đá.
    • Stone pine plantations are common in coastal areas of Spain. (Các đồn điền thông đá phổ biếncác khu vực ven biển của Tây Ban Nha.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stone pine"

stone pine
A stone pine stands in a sunny Mediterranean garden.