stone-pine
/'stoupain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thông lọng: Một loài cây thông có đặc điểm tán lá xòe ra rộng, tạo thành hình dáng giống như một chiếc lọng hoặc cái ô lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stone-pine is native to the Mediterranean region. (Cây thông lọng có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải.)
- We sat in the shade of a large stone-pine. (Chúng tôi ngồi dưới bóng mát của một cây thông lọng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a grove of stone-pines": một cụm, một lùm cây thông lọng.
- The villa was surrounded by a beautiful grove of stone-pines. (Biệt thự được bao quanh bởi một lùm cây thông lọng đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pine tree (n): cây thông (tên gọi chung).
- Umbrella pine (n): tên gọi khác của cây thông lọng, nhấn mạnh vào hình dáng tán cây.
Từ đồng nghĩa
- Umbrella pine: thông dù (cùng chỉ một loài cây).
- Italian stone pine: thông lọng Ý (chỉ rõ nguồn gốc).
danh từ
- (thực vật học) cây thông lọng (loài thông có ngọn xoè ra thành hình lọng)