stone-break

/'sæksifridʤ/ Cách viết khác : (stone-break) /'stounbreik/
Học thuật
Thân thiện
stone-break

A gardener carefully removes stone-break from between the paving stones.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ tai hùm: Tên gọi của một loài thực vật, thường được biết đến với tên khoa học Saxifraga.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stone-break is a small alpine plant. (Cỏ tai hùm một loài thực vật nhỏ sốngvùng núi cao.)
    • We found some stone-break growing in the cracks of the rocks. (Chúng tôi tìm thấy một ít cỏ tai hùm mọc trong các kẽ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like stone-break": giống như cỏ tai hùm (dùng để von về khả năng sinh trưởng mạnh mẽ trong điều kiện khó khăn).
    • Her resilience is like stone-break, thriving in harsh conditions. (Sự kiên cường của ấy giống như cỏ tai hùm, phát triển mạnh mẽ trong điều kiện khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Saxifrage (n): Tên gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh, cho cùng loài cây "cỏ tai hùm".
  • Rockfoil (n): Một tên gọi tiếng Anh khác cho cùng loài cây, nghĩa đen " đá".
Từ đồng nghĩa
  • Saxifrage: cỏ tai hùm (tên gọi khoa học phổ biến).
  • Rockfoil: cỏ tai hùm (tên gọi dân gian mô tả đặc điểm).
Lưu ý
  • Từ "stone-break" một danh từ ghép (compound noun) ít phổ biến, chủ yếu được dùng như một tên gọi cụ thể cho loài cây. không được sử dụng như một động từ hay cụm động từ (phrasal verb) với nghĩa tách rời "làm vỡ đá".
stone-break

A gardener carefully removes stone-break from between the paving stones.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ tai hùm