stone-break
/'sæksifridʤ/ Cách viết khác : (stone-break) /'stounbreik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ tai hùm: Tên gọi của một loài thực vật, thường được biết đến với tên khoa học Saxifraga.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stone-break is a small alpine plant. (Cỏ tai hùm là một loài thực vật nhỏ sống ở vùng núi cao.)
- We found some stone-break growing in the cracks of the rocks. (Chúng tôi tìm thấy một ít cỏ tai hùm mọc trong các kẽ đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like stone-break": giống như cỏ tai hùm (dùng để ví von về khả năng sinh trưởng mạnh mẽ trong điều kiện khó khăn).
- Her resilience is like stone-break, thriving in harsh conditions. (Sự kiên cường của cô ấy giống như cỏ tai hùm, phát triển mạnh mẽ trong điều kiện khắc nghiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Saxifrage (n): Tên gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh, cho cùng loài cây "cỏ tai hùm".
- Rockfoil (n): Một tên gọi tiếng Anh khác cho cùng loài cây, nghĩa đen là "lá đá".
Từ đồng nghĩa
- Saxifrage: cỏ tai hùm (tên gọi khoa học phổ biến).
- Rockfoil: cỏ tai hùm (tên gọi dân gian mô tả đặc điểm).
Lưu ý
- Từ "stone-break" là một danh từ ghép (compound noun) ít phổ biến, chủ yếu được dùng như một tên gọi cụ thể cho loài cây. Nó không được sử dụng như một động từ hay cụm động từ (phrasal verb) với nghĩa tách rời "làm vỡ đá".
danh từ
- (thực vật học) cỏ tai hùm