stone-cutter

/'stoun,kʌtə/
Học thuật
Thân thiện
stone-cutter

A stone-cutter shapes a block of granite at his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đẽo đá: Chỉ một người thợ kỹ năng công việc cắt, đẽo, tạo hình hoặc khắc các khối đá, thường sử dụng các công cụ chuyên dụng.
    • Máy đẽo đá: Chỉ một loại máy móc hoặc thiết bị công nghiệp được thiết kế để cắt, xẻ hoặc gia công đá thành các hình dạng kích thước mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The cathedral was built by skilled stone-cutters centuries ago. (Nhà thờ lớn được xây dựng bởi những người thợ đẽo đá lành nghề từ nhiều thế kỷ trước.)
    • My grandfather was a stone-cutter who made beautiful gravestones. (Ông tôi một người thợ đẽo đá, ông đã tạo ra những tấm bia mộ rất đẹp.)
  • Danh từ (chỉ máy móc):

    • The factory uses a modern stone-cutter to process marble slabs. (Nhà máy sử dụng một máy đẽo đá hiện đại để gia công các tấm đá cẩm thạch.)
    • Operating a stone-cutter requires proper safety training. (Vận hành một máy đẽo đá đòi hỏi phải được đào tạo an toàn đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master stone-cutter": Bậc thầy thợ đẽo đá, người thợ tay nghề rất cao nhiều kinh nghiệm.
    • He is considered a master stone-cutter in our region. (Ông ấy được coi một bậc thầy thợ đẽo đá trong vùng của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone-cutting (danh từ): Hành động, nghề nghiệp hoặc kỹ thuật cắt, đẽo đá.

    • Stone-cutting is a traditional craft. (Nghề đẽo đá một nghề thủ công truyền thống.)
  • Stone-mason (danh từ): Thợ nề, thợ xây bằng đá. Từ này thường chỉ người xây dựng các công trình bằng đá, có thể bao gồm cả việc cắt đá nhưng nhấn mạnh vào kỹ thuật xây dựng.

Từ đồng nghĩa
  • Quarryman (danh từ): Công nhân khai thác đámỏ đá.
  • Stone carver (danh từ): Người khắc đá, thợ chạm khắc đá (nhấn mạnh vào nghệ thuật điêu khắc).
stone-cutter

A stone-cutter shapes a block of granite at his workshop.

danh từ
  1. người đẽo
  2. máy đẽo đá