stone-face

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây đá: Một loại cây thuộc chi Lithops, nguồn gốc từ châu Phi, với hoa đơn độc màu vàng hoặc trắng dày trông giống như những viên đá. Loại cây này thích nghi với môi trường sa mạc khô hạn.

dụ sử dụng
  • (Cây đá một loại xương rồng thú vị, bắt chước đá để tránh bị động vật ăn.)
  • (Trong sa mạc, bạn có thể đi ngang qua một cây đá không nhận ra .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stone-face" trong ngữ cảnh thực vật học: Dùng để chỉ bất kỳ loài nào trong chi .
    • Many gardeners collect stone-face plants for their unique appearance. (Nhiều người làm vườn sưu tầm cây đá vẻ ngoài độc đáo của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone plant (n): Một tên gọi khác của cây đá, đồng nghĩa với "stone-face".
    • The stone plant thrives in rocky soil. (Cây đá phát triển tốt trong đất đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Living stone: đá sống, một cách gọi khác cho cây đá.
  • Lithops: tên khoa học của chi thực vật này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "stone-faced": (tính từ) mặt lạnh như đá, không biểu lộ cảm xúc (khác nghĩa với "stone-face" danh từ chỉ cây).
    • He remained stone-faced during the entire meeting. (Anh ấy giữ vẻ mặt lạnh như đá trong suốt cuộc họp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stone-face"

stone-face
A small stone-face plant grows among the pebbles in a desert pot.