stoneface

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt đá: "stoneface" chỉ một người biểu cảm khuôn mặt cứng nhắc, không cảm xúc, giống như được tạc từ đá.
    • Cây hoa đá: Trong thực vật học, "stoneface" tên gọi khác của chi cây Lithops, một loại cây mọng nước nguồn gốc từ châu Phi, với hoa màu vàng hoặc trắng đơn độc dày giống như những viên đá.
dụ sử dụng
  • Nghĩa người (mặt đá):

    • The poker player kept a perfect stoneface throughout the game. (Người chơi bài poker đã giữ một khuôn mặt đá hoàn hảo trong suốt ván bài.)
    • His stoneface made it impossible to tell if he was joking. (Khuôn mặt đá của anh ấy khiến không thể biết liệu anh ấy đang đùa hay không.)
  • Nghĩa thực vật (cây hoa đá):

    • The stoneface is a popular succulent among plant collectors. (Cây hoa đá một loại cây mọng nước phổ biến trong giới sưu tập cây.)
    • Stonefaces thrive in arid environments, blending in with the rocks around them. (Cây hoa đá phát triển tốt trong môi trường khô cằn, hòa lẫn với những viên đá xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain a stoneface": giữ khuôn mặt không biểu cảm.

    • During the surprise party, she managed to maintain a stoneface. (Trong bữa tiệc bất ngờ, ấy đã cố gắng giữ khuôn mặt không biểu cảm.)
  • "stoneface" như một tính từ: mô tả người biểu cảm lạnh lùng.

    • His stoneface demeanor intimidated his opponents. (Thái độ mặt đá của anh ấy làm đối thủ sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone-faced (tính từ): khuôn mặt như đá, không cảm xúc.
    • The stone-faced guard didn't flinch at the noise. (Người bảo vệ mặt đá không hề nao núng trước tiếng ồn.)
  • Stone (danh từ): đá.
    • The statue was carved from a single stone. (Bức tượng được tạc từ một khối đá duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Poker face: mặt bài (chỉ người không biểu lộ cảm xúc, đặc biệt trong trò chơi bài).
    • She has an incredible poker face that never reveals her hand. ( ấy một khuôn mặt bài đáng kinh ngạc, không bao giờ tiết lộ bài của mình.)
  • Deadpan: mặt lạnh, không biểu cảm.
    • His deadpan delivery made the joke even funnier. (Cách nói mặt lạnh của anh ấy làm trò đùa càng buồn cười hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "stoneface".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "stoneface". Tuy nhiên, có thể liên hệ đến:
    • "Keep a straight face": giữ mặt thẳng, không cười.
      • It was hard to keep a straight face during his terrible joke. (Thật khó để giữ mặt thẳng trong suốt trò đùa tệ hại của anh ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stoneface"

stoneface
A small stoneface plant grows among pebbles in a desert pot.