stone-fence

/'stounfens/
Học thuật
Thân thiện
stone-fence

A bartender mixes a drink at the stone-fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu mạnh pha với rượu táo: "stone-fence" một loại đồ uống pha chế, cụ thể rượu whisky (hoặc một loại rượu mạnh khác) được pha với rượu táo (thường rượu táo lên men cồn nhẹ hoặc nước táo ga).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He ordered a stone-fence at the old tavern. (Anh ta gọi một ly rượu whisky pha rượu táoquán rượu .)
    • The bartender is known for his strong stone-fence. (Người pha chế nổi tiếng với ly rượu whisky pha táo mạnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a stone-fence": uống một ly rượu whisky pha rượu táo.
    • After a long day, he liked to have a stone-fence. (Sau một ngày dài, anh ấy thích uống một ly rượu whisky pha táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone wall (n): bức tường đá. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ cấu tạo từ tương tự.)
  • Cider (n): rượu táo, nước ép táo lên men.
Từ đồng nghĩa
  • Whiskey cider (từ thông dụng hơn): rượu whisky pha rượu táo.
  • Applejack mix (từ ít phổ biến): hỗn hợp rượu táo mạnh (applejack) pha với thức uống khác.
Lưu ý
  • Từ "stone-fence" này chủ yếu được dùng trong tiếng lóng (slang) của Mỹ có thể không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. đề cập đến một loại đồ uống cụ thể phổ biến trong lịch sử.
stone-fence

A bartender mixes a drink at the stone-fence.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) Uytky pha rượu táo