stone-horse

/'stounhɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
stone-horse

A stone-horse stands proudly in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
    • Ngựa giống: Từ này dùng để chỉ một con ngựa đực chưa bị thiến, được nuôi với mục đích nhân giống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer kept a fine stone-horse to improve his herd. (Người nông dân nuôi một con ngựa giống tốt để cải thiện đàn ngựa của mình.)
    • In historical accounts, a knight's prized possession might be his loyal stone-horse. (Trong các ghi chép lịch sử, tài sản quý giá của một hiệp sĩ có thể con ngựa giống trung thành của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: Từ "stone-horse" ngày nay được coi từ cổ hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ hoặc khi mô tả các tập tục chăn nuôi trong quá khứ.
Biến thể từ gần giống
  • Stallion (n): Ngựa giống, ngựa đực. Đây từ hiện đại phổ biến hơn để thay thế cho "stone-horse".
    • The stallion won first prize at the equestrian show. (Con ngựa giống đã giành giải nhất tại buổi trình diễn ngựa.)
  • Stud horse (n): Ngựa giống (dùng trong chăn nuôi).
    • He bought a stud horse for his breeding program. (Ông ấy đã mua một con ngựa giống cho chương trình nhân giống của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Stallion: Ngựa giống, ngựa đực.
  • Entire horse: Ngựa nguyên (ngựa đực chưa bị thiến).
  • Stud: Ngựa giống (nghĩa thông tục).
Lưu ý
  • Phân biệt với "stone horse" (hai từ riêng biệt): Cụm từ "stone horse" (ngựa đá) có nghĩa hoàn toàn khác, chỉ một bức tượng ngựa bằng đá. "Stone-horse" ( dấu gạch nối) một danh từ ghép cổ với nghĩa đã nêutrên.
stone-horse

A stone-horse stands proudly in a grassy field.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) ngựa giống