stone-pitch

/'stoun'pitʃ/
Học thuật
Thân thiện
stone-pitch

The hiker stumbled through the stone-pitch darkness of the cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tối đen như mực: "stone-pitch" một danh từ mô tả một trạng thái tối tăm hoàn toàn, không chút ánh sáng nào, giống như màu đen của nhựa đường (pitch).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cave was in absolute stone-pitch. (Hang động chìm trong bóng tối đen như mực.)
    • When the power went out, the room was plunged into stone-pitch. (Khi mất điện, căn phòng chìm vào bóng tối đen như mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as dark as stone-pitch": tối đen như mực.
    • The night was as dark as stone-pitch, with no moon or stars. (Đêm tối đen như mực, không trăng không sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitch-black (adj): đen như nhựa đường, rất tối.
    • It was a pitch-black night. (Đó một đêm tối đen như mực.)
  • Pitch-dark (adj): tối om, tối đen.
    • The alley was pitch-dark and scary. (Con hẻm tối om đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Utter darkness: bóng tối hoàn toàn.
  • Impenetrable darkness: bóng tối dày đặc, không thể xuyên thấu.
  • Inky blackness: màu đen như mực.
Thành ngữ liên quan
  • As black as pitch: đen như nhựa đường (cùng nghĩa với "as dark as stone-pitch").
    • The sky during the storm was as black as pitch. (Bầu trời trong cơn bão đen như nhựa đường.)
stone-pitch

The hiker stumbled through the stone-pitch darkness of the cave.

danh từ
  1. sự tối đen như mực