stone-pitch
/'stoun'pitʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tối đen như mực: "stone-pitch" là một danh từ mô tả một trạng thái tối tăm hoàn toàn, không có chút ánh sáng nào, giống như màu đen của nhựa đường (pitch).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cave was in absolute stone-pitch. (Hang động chìm trong bóng tối đen như mực.)
- When the power went out, the room was plunged into stone-pitch. (Khi mất điện, căn phòng chìm vào bóng tối đen như mực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as dark as stone-pitch": tối đen như mực.
- The night was as dark as stone-pitch, with no moon or stars. (Đêm tối đen như mực, không trăng không sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Pitch-black (adj): đen như nhựa đường, rất tối.
- It was a pitch-black night. (Đó là một đêm tối đen như mực.)
- Pitch-dark (adj): tối om, tối đen.
- The alley was pitch-dark and scary. (Con hẻm tối om và đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Utter darkness: bóng tối hoàn toàn.
- Impenetrable darkness: bóng tối dày đặc, không thể xuyên thấu.
- Inky blackness: màu đen như mực.
Thành ngữ liên quan
- As black as pitch: đen như nhựa đường (cùng nghĩa với "as dark as stone-pitch").
- The sky during the storm was as black as pitch. (Bầu trời trong cơn bão đen như nhựa đường.)
danh từ
- sự tối đen như mực