stone-race
/'stounreis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc chạy thi nhặt đá: Một cuộc thi hoặc trò chơi vận động trong đó người tham gia phải vừa chạy vừa nhặt những viên đá được đặt dọc đường đua hoặc tại các điểm quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village festival featured a traditional stone-race. (Lễ hội làng có tổ chức một cuộc chạy thi nhặt đá truyền thống.)
- Winning the stone-race requires both speed and agility. (Chiến thắng trong cuộc chạy thi nhặt đá đòi hỏi cả tốc độ lẫn sự nhanh nhẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to organize a stone-race": tổ chức một cuộc chạy thi nhặt đá.
- The school will organize a stone-race for the sports day. (Trường sẽ tổ chức một cuộc chạy thi nhặt đá cho ngày hội thể thao.)
Biến thể và từ gần giống
- Stone-collecting race: cuộc đua nhặt đá (cách diễn đạt mô tả tương tự).
- Pebble race: cuộc đua nhặt sỏi (một biến thể với vật thể nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Stone-gathering contest: cuộc thi nhặt đá.
- Rock collection race: cuộc đua thu thập đá.
Lưu ý
- "Stone-race" là một danh từ ghép (compound noun) cụ thể, mô tả một hoạt động thi đấu hoặc trò chơi dân gian nhất định. Từ này không có các phrasal verbs hay thành ngữ phổ biến đi kèm.
danh từ
- cuộc chạy thi nhặt đá