stone-saw

/'stounsɔ:/
Học thuật
Thân thiện
stone-saw

A worker uses a stone-saw to cut a large slab of granite.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái cưa đá: Một loại dụng cụ hoặc máy móc chuyên dụng được thiết kế để cắt, xẻ hoặc cưa các loại đá, gạch hoặc vật liệu xây dựng tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mason used a stone-saw to cut the granite slab. (Người thợ nề đã dùng một cái cưa đá để cắt tấm đá granit.)
    • A powerful stone-saw is essential for this construction project. (Một cái cưa đá công suất lớn rất cần thiết cho dự án xây dựng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a stone-saw": vận hành một cái cưa đá.
    • He was trained to operate a stone-saw safely. (Anh ấy đã được đào tạo để vận hành một cái cưa đá một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stonecutter (n): máy cắt đá, thợ đẽo đá.
  • Masonry saw (n): cưa dùng cho công tác xây, tường (cùng chỉ loại cưa để cắt vật liệu xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • Rock saw: cưa đá (cách gọi khác).
  • Tile saw: cưa cắt gạch men (một loại cưa đá chuyên dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "stone-saw")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stone-saw")

stone-saw

A worker uses a stone-saw to cut a large slab of granite.

danh từ
  1. cái cưa đá