stonecrop

/'stounkrɔp/
Học thuật
Thân thiện
stonecrop

A small patch of stonecrop grows on the sunny rock wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thuộc chi Sedum: "stonecrop" tên gọi chung cho các loài thực vật mọng nước thuộc chi Sedum, thường dày hoa màu đỏ, vàng hoặc trắng. Chúng thường mọc trên đá hoặc những nơi đất khô cằn.
    • Một loại cỏ cảnh: Trong làm vườn, "stonecrop" thường được dùng như một loại cây cảnh, trang trí do khả năng chịu hạn vẻ ngoài xinh xắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stonecrop is thriving in the rocky garden. (Cây stonecrop đang phát triển mạnh trong khu vườn đá.)
    • She planted some yellow-flowered stonecrop in the alpine trough. ( ấy trồng một ít stonecrop hoa vàng trong chậu cây cảnh kiểu alpine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stonecrop family" (họ Crassulaceae): Dùng để chỉ họ thực vật mọng nước chi Sedum thuộc về.
    • Many succulents, including stonecrop, belong to the Crassulaceae family. (Nhiều loài cây mọng nước, bao gồm stonecrop, thuộc họ Crassulaceae.)
Biến thể từ gần giống
  • Sedum (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật thường được gọi là stonecrop.
    • Sedum spectabile is a popular species of stonecrop. (Sedum spectabile một loài stonecrop phổ biến.)
  • Orpine (n): Một tên gọi khác cho một số loài stonecrop, đặc biệt .
  • Live-forever (n): Một tên gọi thông thường khác cho stonecrop, nhấn mạnh khả năng sống lâu dễ trồng.
Từ đồng nghĩa
  • Sedum: Tên gọi khoa học/chi.
  • Orpine: Tên gọi thông thường cho một số loài cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho từ "stonecrop".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stonecrop".

stonecrop

A small patch of stonecrop grows on the sunny rock wall.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ cảnh thiên