stonecutter

Định nghĩa

Danh từ:
- Thợ đá, thợ cắt đá: "stonecutter" chỉ người nghề nghiệp cắt, chạm khắc hoặc tạo hình đá.
- Máy cắt đá: Trong một số ngữ cảnh, "stonecutter" cũng có thể chỉ công cụ hoặc máy móc dùng để cắt đá.

dụ sử dụng
  • (Người thợ đá đã tỉ mỉ chạm khắc khối đá cẩm thạch thành một bức tượng.)
  • (Anh ấy đã làm nghề thợ đá hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stonecutter's chisel": cái đục của thợ đá.
    • The stonecutter's chisel was sharp and well-maintained. (Cái đục của người thợ đá rất sắc được bảo dưỡng tốt.)
  • "Stonecutter's workshop": xưởng đá.
    • The stonecutter's workshop was filled with dust and tools. (Xưởng đá của người thợ đầy bụi dụng cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stonecutting (danh từ): nghề cắt đá, kỹ thuật cắt đá.
    • Stonecutting requires great skill and patience. (Nghề cắt đá đòi hỏi kỹ năng sự kiên nhẫn lớn.)
  • Stonecutter (tính từ): thuộc về thợ đá hoặc công việc cắt đá.
    • The stonecutter tools are on the shelf. (Các dụng cụ của thợ đátrên kệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mason: thợ nề (thường dùng để chỉ thợ xây đá, khác với thợ cắt đá tinh xảo).
  • Carver: thợ chạm khắc (đặc biệt khi nhấn mạnh vào nghệ thuật chạm khắc).
  • Lapidary: thợ cắt đá quý (chuyên về đá quý hơn đá xây dựng).
Các cụm từ liên quan
  • : làm nghề thợ đá.
    • He decided to work as a stonecutter after learning from his father. (Anh ấy quyết định làm nghề thợ đá sau khi học từ cha mình.)
  • : thuê thợ đá.
    • They hired a stonecutter to create the memorial. (Họ thuê một người thợ đá để tạo ra đài tưởng niệm.)
Thành ngữ liên quan
  • "As hard as a stonecutter's heart": cứng rắn như trái tim của thợ đáchỉ sự kiên định, không lay chuyển).
    • He remained as hard as a stonecutter's heart during the negotiation. (Anh ấy vẫn cứng rắn như trái tim của thợ đá trong suốt cuộc đàm phán.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "stonecutter"

stonecutter
A stonecutter carefully shapes a block of marble with a chisel and mallet.