stonework

/'stounwə:k/
Học thuật
Thân thiện
stonework

The mason carefully arranges the stonework for the garden wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình xây bằng đá: Chỉ các cấu trúc, phần của tòa nhà, hoặc đồ trang trí được xây dựng từ đá.
    • Nghề thợ nề, nghề xây đá: Chỉ kỹ thuật, công việc hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc xây dựng, chạm khắc hoặc làm việc với đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient castle is famous for its intricate stonework. (Lâu đài cổ nổi tiếng với công trình xây bằng đá tinh xảo.)
    • He specializes in the restoration of historical stonework. (Anh ấy chuyên về việc phục chế công trình xây bằng đá lịch sử.)
    • Learning traditional stonework requires years of apprenticeship. (Học nghề thợ nề truyền thống đòi hỏi nhiều năm học việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in stonework": làm trong ngành xây dựng/khai thác đá.
    • His family has been in stonework for generations. (Gia đình anh ấy đã làm nghề xây đá qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoneworker (n): thợ nề, thợ xây đá.
    • The stoneworker carefully carved the design. (Người thợ xây đá cẩn thận chạm khắc họa tiết.)
  • Masonry (n): nghề thợ nề, công trình xây gạch/đá. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả gạch).
  • Stone carving (n): nghệ thuật chạm khắc đá. (Tập trung vào khía cạnh điêu khắc hơn xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • Masonry: công trình xây, nghề thợ nề.
  • Stone masonry: kỹ thuật xây đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "stonework" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "stonework".)

stonework

The mason carefully arranges the stonework for the garden wall.

danh từ
  1. nghề thợ nề, nghề xây đá
  2. công trình xây bằng đá
  3. (số nhiều) nơi khai thác đá xây