stoniness

/'stouninis/
Học thuật
Thân thiện
stoniness

A judge's stoniness can be unsettling in the courtroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ chằm chằm, sự lạnh lùng (của cái nhìn): "Stoniness" chỉ sự biểu hiện trên khuôn mặt hoặc trong ánh mắt trông cứng nhắc, thiếu cảm xúc không thân thiện, giống như nhìn chằm chằm.
    • Tính lạnh lùng, tính vô tình: "Stoniness" mô tả thái độ hoặc cách cư xử thiếu sự ấm áp, đồng cảm hoặc quan tâm.
    • Tính chai đá, tính nhẫn tâm: "Stoniness" còn có nghĩa bản chất cứng rắn, không lay chuyển thiếu lòng thương xót, giống như đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stoniness of his gaze made her feel uncomfortable. (Vẻ chằm chằm trong ánh nhìn của anh ta khiến cảm thấy không thoải mái.)
    • She responded to the bad news with surprising stoniness. ( ấy phản ứng với tin xấu bằng một sự lạnh lùng đáng ngạc nhiên.)
    • The judge's stoniness during the sentencing showed no mercy. (Tính chai đá của vị thẩm phán trong lúc tuyên án đã không thể hiện chút thương xót nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A stoniness of heart": Một trái tim chai đá, nhẫn tâm.
    • The tyrant was known for his stoniness of heart. (Tên bạo chúa nổi tiếng với một trái tim chai đá.)
  • "To meet with stoniness": Đối mặt với sự lạnh lùng, thờ ơ.
    • His apology was met with stoniness from the entire group. (Lời xin lỗi của anh ta đã gặp phải sự lạnh lùng từ toàn bộ nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stony (tính từ): Làm bằng đá; lạnh lùng, chai đá.
    • He had a stony expression. (Anh ta một biểu cảm lạnh lùng.)
  • Stone-faced (tính từ): Mặt đờ ra, không biểu lộ cảm xúc.
    • The guard remained stone-faced. (Người lính gác vẫn giữ vẻ mặt đờ ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Coldness: Sự lạnh lùng, sự hờ hững.
  • Hardness: Sự cứng rắn, sự nghiêm khắc.
  • Impassivity: Sự điềm tĩnh, sự không xúc động.
  • Ruthlessness: Tính tàn nhẫn, không khoan nhượng.
Từ trái nghĩa
  • Warmth: Sự ấm áp, sự nồng nhiệt.
  • Compassion: Lòng trắc ẩn, sự thương xót.
  • Softness: Sự mềm mỏng, dịu dàng.
  • Emotionality: Tính dễ xúc động.
Thành ngữ liên quan
  • A heart of stone: Trái tim sắt đá, chỉ người nhẫn tâm, vô cảm.
    • To fire so many people, you must have a heart of stone. (Để sa thải nhiều người như vậy, hẳn anh phải một trái tim sắt đá.)
stoniness

A judge's stoniness can be unsettling in the courtroom.

danh từ
  1. vẻ chằm chằm (của cái nhìn); tính lạnh lùng, tính vô tình; tính chai đá, tính nhẫn tâm