stony-hearted
/'stouni,hɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô tình, chai đá, nhẫn tâm: Dùng để miêu tả một người hoàn toàn thiếu sự thương cảm, lòng trắc ẩn hoặc tình cảm; có trái tim cứng như đá, không dễ bị lay động bởi nỗi đau hay hoàn cảnh của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The stony-hearted landlord evicted the family on a freezing winter night. (Người chủ nhà nhẫn tâm đuổi gia đình đó ra đường trong một đêm đông giá rét.)
- Her stony-hearted response to the plea for help shocked everyone. (Phản ứng vô tình của cô ấy trước lời cầu xin giúp đỡ đã làm mọi người sốc.)
- He is known to be a stony-hearted businessman who only cares about profit. (Ông ta được biết đến là một doanh nhân chai đá, chỉ quan tâm đến lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "stony-hearted silence": sự im lặng lạnh lùng, vô cảm.
- He met their accusations with stony-hearted silence. (Anh ta đáp lại những lời buộc tội của họ bằng một sự im lặng lạnh lùng.)
- "stony-hearted determination": sự quyết tâm sắt đá, không khoan nhượng (thường mang nghĩa tiêu cực về sự cứng nhắc).
- She pursued her goal with stony-hearted determination, ignoring all collateral damage. (Cô ấy theo đuổi mục tiêu với một sự quyết tâm sắt đá, bỏ qua mọi thiệt hại kèm theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Stone-hearted (tính từ): Có nghĩa tương tự như "stony-hearted", chỉ sự nhẫn tâm, vô cảm.
- The villain in the story is a stone-hearted tyrant. (Kẻ phản diện trong câu chuyện là một tên bạo chúa nhẫn tâm.)
- Heart of stone (cụm danh từ): Trái tim bằng đá (thành ngữ chỉ tính cách vô cảm).
- You must have a heart of stone to not feel pity for them. (Bạn hẳn phải có một trái tim bằng đá mới không cảm thấy thương hại cho họ.)
Từ đồng nghĩa
- Callous: Vô cảm, chai sạn.
- Unfeeling: Vô tình, không cảm xúc.
- Hard-hearted: Cứng cỏi, nhẫn tâm.
- Merciless: Tàn nhẫn, không khoan dung.
Từ trái nghĩa
- Compassionate: Nhân ái, giàu lòng trắc ẩn.
- Kind-hearted: Tốt bụng.
- Sympathetic: Thông cảm.
- Tender-hearted: Mềm yếu, hiền lành.
Thành ngữ liên quan
- To have a heart of stone: Có trái tim bằng đá (rất nhẫn tâm).
- The judge seemed to have a heart of stone as he passed the severe sentence. (Vị thẩm phán dường như có một trái tim bằng đá khi tuyên án nghiêm khắc.)
- Cold as stone: Lạnh như đá (chỉ thái độ, cảm xúc).
- Her gaze was as cold as stone. (Ánh nhìn của cô ấy lạnh như đá.)
tính từ
- vô tình; chai đá, nhẫn tâm (người)