stoopingly

/'stu:piɳli/
Học thuật
Thân thiện
stoopingly

He walks stoopingly under the low doorway.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cúi rạp xuống: Diễn tả hành động được thực hiện trong tư thế lưng người cong xuống một cách đáng kể, thường để làm việc đóvị trí thấp hoặc do tuổi tác, mệt mỏi.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The old gardener worked stoopingly among the low plants. (Người làm vườn già làm việc một cách cúi rạp xuống giữa những cây thấp.)
    • He had to walk stoopingly through the low tunnel. (Anh ấy phải đi một cách cúi rạp qua đường hầm thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to move stoopingly": di chuyển trong tư thế cúi rạp người.
    • After hours of weeding, she stood up slowly, having moved stoopingly all morning. (Sau nhiều giờ nhổ cỏ, ấy đứng dậy một cách chậm rãi, đã di chuyển một cách cúi rạp cả buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoop (động từ): cúi xuống, khom lưng.
    • He had to stoop to enter the small door. (Anh ta phải cúi xuống để bước qua cánh cửa nhỏ.)
  • Stooped (tính từ): dáng đi khom lưng, còng lưng.
    • His posture became stooped after years at the desk. (Tư thế của ông ấy trở nên khom lưng sau nhiều năm ngồibàn làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bendingly: một cách cúi xuống.
  • Hunched over: trong tư thế khom lưng, gù lưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stoopingly" đây một phó từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "stoop".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stoopingly".)

stoopingly

He walks stoopingly under the low doorway.

phó từ
  1. trong tư thế cúi rạp xuống