stop-light

/'stɔplait/
Học thuật
Thân thiện
stop-light

The car stops at the red stop-light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn đỏ, tín hiệu giao thông: Một thiết bị chiếu sáng, thường ba màu (đỏ, vàng, xanh), được đặt tại các giao lộ để điều khiển ra hiệu cho các phương tiện giao thông dừng lại, đi chậm hoặc được phép đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car came to a halt at the stop-light. (Chiếc xe dừng lạiđèn đỏ.)
    • Wait for the stop-light to turn green before you go. (Hãy đợi đèn tín hiệu chuyển sang màu xanh trước khi bạn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a stop-light": vượt đèn đỏ, không dừng lại khi đèn tín hiệu chuyển đỏ.
    • He got a ticket for running a stop-light. (Anh ta bị phạt tội vượt đèn đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Traffic light: đèn giao thông (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Stop sign: biển báo dừng (một dạng tín hiệu dừng khác, không phải đèn).
Từ đồng nghĩa
  • Traffic signal: tín hiệu giao thông.
  • Red light: đèn đỏ (thường dùng để chỉ riêng tín hiệu dừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "stop-light")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stop-light")

stop-light

The car stops at the red stop-light.

danh từ
  1. đèn đỏ, tín hiệu ngừng lại