stop-off

/'stɔp,ɔ:f/ Cách viết khác : (stop-over) /'stɔp,ouvə/
Học thuật
Thân thiện
stop-off

We made a brief stop-off at a small coastal town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dừng lại, sự đỗ lại (trong một cuộc hành trình): Chỉ việc tạm dừng tại một địa điểm nào đó trong khi đang trên đường đi đến một nơi khác, thường trong một khoảng thời gian ngắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We made a brief stop-off in Paris on our way to Rome. (Chúng tôi đã một điểm dừng chân ngắnParis trên đường đến Rome.)
    • The flight includes a stop-off in Singapore. (Chuyến bay bao gồm một điểm dừng chân ở Singapore.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a stop-off": thực hiện một điểm dừng chân.
    • We decided to make a stop-off at the beach to enjoy the view. (Chúng tôi quyết định dừng chânbãi biển để ngắm cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Stopover (n): Điểm dừng chân (thường dùng cho các chuyến bay dài, có thể qua đêm).
    • Our ticket allows for a 24-hour stopover in Dubai. ( của chúng tôi cho phép dừng chân 24 giờ ở Dubai.)
Từ đồng nghĩa
  • Layover: Điểm dừng chân (đặc biệt giữa các chuyến bay).
  • Break in a journey: Sự gián đoạn/ngừng lại trong hành trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stop-off" với tư cách một danh từ ghép. Tuy nhiên, động từ gốc "stop" nhiều phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "stop-off").

stop-off

We made a brief stop-off at a small coastal town.

danh từ
  1. sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi)