stop-over

/'stɔp,ɔ:f/ Cách viết khác : (stop-over) /'stɔp,ouvə/
Học thuật
Thân thiện
stop-over

The family enjoyed a brief stop-over in Singapore on their way to Australia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dừng chân, sự nghỉ giữa đường: Chỉ việc tạm dừng lại tại một địa điểm trong một hành trình dài (thường đi máy bay, tàu hỏa, ô tô) trước khi tiếp tục đi đến điểm đến cuối cùng.
    • Điểm dừng chân: Nơi người ta dừng lại tạm thời trong một chuyến đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our flight to Sydney includes a 24-hour stop-over in Singapore. (Chuyến bay của chúng tôi đến Sydney bao gồm một điểm dừng chân 24 giờ ở Singapore.)
    • We made a brief stop-over in Hanoi to visit the Old Quarter. (Chúng tôi đã một điểm dừng chân ngắn Nội để tham quan phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a stop-over": một điểm dừng chân.
    • Do we have a stop-over on this flight, or is it direct? (Chúng ta điểm dừng chân nào trong chuyến bay này không, hay bay thẳng?)
  • "to make a stop-over": thực hiện một điểm dừng chân.
    • We decided to make a two-day stop-over in Dubai to break up the long journey. (Chúng tôi quyết định dừng chân hai ngày ở Dubai để chia nhỏ chuyến đi dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Stopover (n): Cách viết khác (viết liền) của "stop-over", cùng nghĩa.
    • The cheaper ticket often requires a long stopover. ( rẻ hơn thường yêu cầu một điểm dừng chân dài.)
  • Layover (n): (Từ đồng nghĩa chuyên ngành hàng không) Điểm dừng chân, thời gian chờ giữa các chuyến bay.
    • A six-hour layover at the airport. (Một điểm dừng chân sáu tiếngsân bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Layover: Điểm dừng chân (đặc biệt trong hàng không).
  • Break in the journey: Sự nghỉ giữa chặng đường.
  • Transit stop: Điểm dừng quá cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với "stop-over" đây danh từ. Các phrasal verb liên quan đến "stop" sẽ được liệt kê dưới đây nếu cần thiết cho ngữ cảnh di chuyển.) - Stop off: Dừng lại tạm thờimột nơi trong một chuyến đi. - We stopped off in a small village for lunch. (Chúng tôi dừng lạimột ngôi làng nhỏ để ăn trưa.) - Stop by: Ghé qua (một nơi nào đó) trong thời gian ngắn. - Can you stop by the post office on your way home? (Bạn có thể ghé qua bưu điện trên đường về nhà không?)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "stop-over".)

stop-over

The family enjoyed a brief stop-over in Singapore on their way to Australia.

danh từ
  1. sự đỗ lại, sự ngừng lại (trong một cuộc đi)